跳到主要內容區

優秀境外學生獎學金:續領資格與服務時數對照表(國際專修部)

優秀境外學生獎學金:續領資格與服務時數對照表(國際專修部)

📋 基本續領資格條件 | Điều kiện gia hạn | Persyaratan Dasar
中文 1. 學分數與成績:每學期修習學分不可少於 8 學分(碩士生除外),且「無」不及格科目。 VN Số tín chỉ đăng ký không dưới 8 tín chỉ mỗi học kỳ (trừ Thạc sĩ) và KHÔNG có môn nào bị rớt. ID Jumlah SKS tidak kurang dari 8 SKS per semester (kecuali Magister), dan LULUS semua mata kuliah (tidak ada yang gagal).
中文 2. 操行與出勤:操行成績須達 80 分以上,課堂出席率須達 90% 以上,且在校無記過以上處分。 VN Điểm hạnh kiểm từ 80 trở lên, tỷ lệ đến lớp trên 90%, không bị kỷ luật từ mức cảnh cáo trở lên. ID Nilai sikap/perilaku minimal 80, tingkat kehadiran kelas di atas 90%, dan tidak pernah menerima hukuman disiplin.
中文 3. 財務紀錄:在校無任何欠費紀錄。 VN Không có ghi chép nợ học phí hoặc các khoản phí khác tại trường. ID Tidak memiliki tunggakan biaya sekolah atau biaya lainnya di universitas.
中文 4. 進入學士班課程後第一學年第二學期減免全額之學費及雜費。 VN Sau khi vào chương trình đại học, học kỳ 2 của năm học đầu tiên sẽ được miễn 100% học phí và tạp phí. ID Setelah masuk program sarjana, pada semester 2 tahun pertama akan dibebaskan 100% biaya kuliah dan biaya administrasi.
📊 排名、時數與減免額度三語對照表 | Bảng tra cứu ba ngôn ngữ | Tabel Tiga Bahasa
續領學年度
Học kỳ gia hạn / Semester
班級排名門檻
Xếp hạng lớp / Peringkat Kelas
須完成服務時數
Số giờ phục vụ / Jam Layanan
獎學金減免額度
Mức giảm / Potongan Beasiswa
中文 學士班第二年第 1 學期
VN Học kỳ I / Năm thứ 2
ID Sem 1 / Tahun Ke-2
中文 前一學期達前 10% 者
VN Top 10% học kỳ trước
ID 10% teratas sem sebelumnya
中文 華語先修至學士班第一學年須完成 200 小時
VN Hoàn thành 200 giờ trong hạn dự bị & năm 1 Đại học.
ID Wajib 200 jam selama kelas persiapan & tahun pertama.
中文 減免全額學雜費
VN Miễn toàn bộ học tạp phí
ID Bebas 100% biaya kuliah
中文 前一學期介於 10% ~ 20%
VN Hạng từ 10% đến 20%
ID Peringkat antara 10% - 20%
中文 減免半額學雜費
VN Miễn một nửa học tạp phí
ID Potongan 50% biaya kuliah
中文 學士班二下及三、四年級
VN Học kỳ II / Năm 2 & Năm 3, 4
ID Sem 2 / Tahun 2 serta Tahun 3, 4
中文 前一學期達前 10% 者
VN Top 10% học kỳ trước
ID 10% teratas sem sebelumnya
中文 前一學期須完成 100 小時
VN Học kỳ trước đạt 100 giờ
ID Wajib 100 jam di sem lalu
中文 減免全額學雜費
VN Miễn toàn bộ học tạp phí
ID Bebas 100% biaya kuliah
中文 前一學期介於 10% ~ 20%
VN Hạng từ 10% đến 20%
ID Peringkat antara 10% - 20%
中文 前一學期須完成 50 小時
VN Học kỳ trước đạt 50 giờ
ID Wajib 50 jam di sem lalu
中文 減免半額學雜費
VN Miễn một nửa học tạp phí
ID Potongan 50% biaya kuliah
⛔ 重要限制與注意事項 | Lưu ý đặc biệt | Peringatan Penting
中文 ⚠️ 課程停修限制:學期中如有辦理「停修課程」經核准者,不得以該學期成績申請下一學期的境外生獎學金。 VN Sinh viên nếu đã xin phê duyệt tạm dừng môn học (Course Withdrawal), sẽ KHÔNG được dùng thành tích học kỳ đó để đăng ký học bổng cho kỳ tiếp theo. ID Mahasiswa yang telah mengajukan pembatalan/penghentian mata kuliah (Course Withdrawal) dan disetujui, TIDAK DAPAT menggunakan nilai semester tersebut untuk beasiswa berikutnya.
中文 ⚠️ 簽證身分限制:註冊後如查驗居留證持有「應聘」身分,或簽證持有「工作」身分者,僅能領取減免學費之補助(不含雜費減免)。 VN Nếu Thẻ cư trú (ARC) có tư cách "được tuyển dụng" hoặc Visa thuộc diện "làm việc", sinh viên chỉ được nhận hỗ trợ giảm học phí (không bao gồm tạp phí). ID Jika Kartu Izin Tinggal (ARC) berstatus "Mempunyai Pekerjaan" atau Visa berstatus "Bekerja", mahasiswa hanya berhak menerima potongan biaya kuliah saja (tidak termasuk biaya administrasi/miselanius).
瀏覽數: